fǒuzé...
Nếu không thì... (否则……)
否则 mở kết quả xấu hoặc khác đi nếu điều kiện/hành động phía trước không được thực hiện.
Câu ví dụ chính
你得快点儿走,否则会迟到。
Nǐ děi kuài diǎnr zǒu, fǒuzé huì chídào.
Bạn phải đi nhanh lên, nếu không sẽ đến muộn.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
否则 mở kết quả xấu hoặc khác đi nếu điều kiện/hành động phía trước không được thực hiện.
否则 mở kết quả xấu hoặc khác đi nếu điều kiện/hành động phía trước không được thực hiện. undefined Hãy dùng liên từ này trong câu/đoạn có liên kết, không chỉ thay từ rời rạc. Chú ý nó đang diễn giải lại, tương phản, cảnh báo hậu quả, bổ sung thông tin hay tăng sức thuyết phục cho lý do.
Mẫu ngữ pháp
A,否则 B
否则 mở kết quả xấu hoặc khác đi nếu điều kiện/hành động phía trước không được thực hiện.
你得快点儿走,否则会迟到。
Nǐ děi kuài diǎnr zǒu, fǒuzé huì chídào.
Bạn phải đi nhanh lên, nếu không sẽ đến muộn.
Điền vào chỗ trống: