shènzhì...
Thậm chí... (甚至……)
甚至 mở một ví dụ cực đoan hoặc bất ngờ, vượt lên trên điều vừa nói.
Câu ví dụ chính
他忙得连午饭都没吃,甚至忘了喝水。
Tā máng de lián wǔfàn dōu méi chī, shènzhì wàng le hē shuǐ.
Anh ấy bận đến mức không ăn trưa, thậm chí quên uống nước.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
甚至 mở một ví dụ cực đoan hoặc bất ngờ, vượt lên trên điều vừa nói.
甚至 mở một ví dụ cực đoan hoặc bất ngờ, vượt lên trên điều vừa nói. 连……都/也…… đánh dấu mục được nhấn mạnh; 甚至 mở cả mệnh đề cực đoan. Hãy dùng khi câu cần đúng quan hệ này: nhấn mạnh, phương diện, góc nhìn, bản chất hoặc sự phụ thuộc. Giữ cấu trúc gần cụm mà nó mở.
Mẫu ngữ pháp
甚至 A
甚至 mở một ví dụ cực đoan hoặc bất ngờ, vượt lên trên điều vừa nói.
他忙得连午饭都没吃,甚至忘了喝水。
Tā máng de lián wǔfàn dōu méi chī, shènzhì wàng le hē shuǐ.
Anh ấy bận đến mức không ăn trưa, thậm chí quên uống nước.
Điền vào chỗ trống: