yǐ... wéi zhǔ
lấy... làm chính (以……为主)
以 A 为主 nghĩa là “lấy A làm chính/chủ yếu là A”. Dùng cho trọng tâm, nội dung hoặc thành phần cấu thành.
Câu ví dụ chính
这家餐厅以川菜为主。
Zhè jiā cāntīng yǐ Chuāncài wéi zhǔ.
Nhà hàng này lấy món Tứ Xuyên làm chính.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 以……为主 hoạt động trong khung: 以 A 为主.
以...为主 miêu tả phần chính trong một nhóm, kế hoạch, khóa học, nhà hàng, hoạt động hoặc thành phần. A là phần chủ yếu, không nhất thiết là phần duy nhất. Nó khác với 只有 nghĩa là “chỉ có”. Không dùng nếu không có thành phần chính rõ ràng. So với 主要是, 以...为主 có cấu trúc chặt hơn và thường dùng trong mô tả/kế hoạch.
Mẫu ngữ pháp
以 A 为主
chỉ thành phần chính, trọng tâm hoặc phần chiếm đa số
这家餐厅以川菜为主。
Zhè jiā cāntīng yǐ Chuāncài wéi zhǔ.
Nhà hàng này lấy món Tứ Xuyên làm chính.
Điền vào chỗ trống: