dǎozhì...
dẫn đến... (导致……)
导致 nghĩa là “dẫn đến”. Nó thường dùng cho hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn.
Câu ví dụ chính
交通事故导致这条路堵了很久。
Jiāotōng shìgù dǎozhì zhè tiáo lù dǔ le hěn jiǔ.
Tai nạn giao thông khiến con đường này tắc rất lâu.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 导致…… hoạt động trong khung: A 导致 B.
导致 nối nguyên nhân với kết quả, đặc biệt là kết quả xấu như vấn đề, chậm trễ, bệnh tật, sai sót hoặc thiệt hại. Nó tập trung vào kết quả và trang trọng hơn 因为. Không nên dùng cho kết quả vui/tích cực trừ khi văn phong rất khách quan. So với 造成, 导致 nhấn mạnh chuỗi nguyên nhân-kết quả; 造成 nhấn mạnh thiệt hại hoặc tình trạng được tạo ra.
Mẫu ngữ pháp
A 导致 B
đưa ra hậu quả, thường là tiêu cực hoặc không mong muốn
交通事故导致这条路堵了很久。
Jiāotōng shìgù dǎozhì zhè tiáo lù dǔ le hěn jiǔ.
Tai nạn giao thông khiến con đường này tắc rất lâu.
Điền vào chỗ trống: