guānyú... de kànfǎ
quan điểm về... (关于……的看法)
关于 A 的看法 nghĩa là “quan điểm về A”. Dùng khi hỏi hoặc miêu tả ý kiến về một chủ đề.
Câu ví dụ chính
我想听听你关于这个问题的看法。
Wǒ xiǎng tīngting nǐ guānyú zhège wèntí de kànfǎ.
Tôi muốn nghe quan điểm của bạn về vấn đề này.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 关于……的看法 hoạt động trong khung: 关于 A 的看法.
关于...的看法 là một cụm danh từ. 关于 đưa ra chủ đề, còn 的看法 biến nó thành “quan điểm/ý kiến về chủ đề đó”. Nó thường đi với 听听, 说说, 讨论, 了解 hoặc 问. Không đặt 关于 sau chủ đề. So với 对A的看法, 关于A的看法 cũng tự nhiên; 对A的看法 có thể trực tiếp hướng vào đối tượng hơn một chút.
Mẫu ngữ pháp
关于 A 的看法
hỏi hoặc nêu quan điểm của ai đó về một chủ đề
我想听听你关于这个问题的看法。
Wǒ xiǎng tīngting nǐ guānyú zhège wèntí de kànfǎ.
Tôi muốn nghe quan điểm của bạn về vấn đề này.
Điền vào chỗ trống: