zúyǐ...
Đủ để (足以……)
足以…… nghĩa là "đủ để". Dùng 足以 A để cho thấy điều kiện hoặc mức độ đủ để làm/chứng minh A.
Câu ví dụ chính
这些证据足以说明问题的严重性。
Zhèxiē zhèngjù zúyǐ shuōmíng wèntí de yánzhòngxìng.
Những bằng chứng này đủ để cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý 足以 trong câu này: 这些证据足以说明问题的严重性。
足以…… nghĩa là "đủ để" và theo khung 足以 A. Dùng khi câu cần cho thấy điều kiện hoặc mức độ đủ để làm/chứng minh A. Cần chú ý sắc thái: nhiều mẫu trong nhóm này trang trọng, mang tính đánh giá hoặc tu từ, nên mạnh hơn từ thường ngày. Không chọn mẫu chỉ vì nghĩa dịch có vẻ gần; hãy kiểm tra câu đang đánh giá, nói mức đủ, sự khó tránh, lời đề nghị, hay khẳng định/phủ định tu từ. Lỗi thường gặp là bỏ ký tự cố định như 于, 是, 不, 能, 非, nhầm với 足够, 可以, 堪以, hoặc dùng mẫu tu từ trong câu trung tính.
Mẫu ngữ pháp
足以 A
cho thấy điều kiện hoặc mức độ đủ để làm/chứng minh A
一次失败不足以否定所有努力。
Yí cì shībài bù zúyǐ fǒudìng suǒyǒu nǔlì.
Một lần thất bại không đủ để phủ nhận mọi nỗ lực.
他的经验足以胜任这份工作。
Tā de jīngyàn zúyǐ shèngrèn zhè fèn gōngzuò.
Kinh nghiệm của anh ấy đủ để đảm nhiệm công việc này.
这场雨足以缓解旱情。
Zhè chǎng yǔ zúyǐ huǎnjiě hànqíng.
Điền vào chỗ trống:
Trận mưa này đủ để giảm tình trạng hạn hán.