hé bù...
Sao không; tại sao không (何不……)
何不…… nghĩa là "sao không; tại sao không". Dùng 何不 A để đưa ra gợi ý: sao không làm A.
Câu ví dụ chính
既然大家都有空,何不今晚一起吃饭?
Jìrán dàjiā dōu yǒu kòng, hé bù jīnwǎn yìqǐ chīfàn?
Nếu mọi người đều rảnh, sao tối nay không ăn cùng nhau?
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý 何不 trong câu này: 既然大家都有空,何不今晚一起吃饭?
何不…… nghĩa là "sao không; tại sao không" và theo khung 何不 A. Dùng khi câu cần đưa ra gợi ý: sao không làm A. Cần chú ý sắc thái: nhiều mẫu trong nhóm này trang trọng, mang tính đánh giá hoặc tu từ, nên mạnh hơn từ thường ngày. Không chọn mẫu chỉ vì nghĩa dịch có vẻ gần; hãy kiểm tra câu đang đánh giá, nói mức đủ, sự khó tránh, lời đề nghị, hay khẳng định/phủ định tu từ. Lỗi thường gặp là bỏ ký tự cố định như 于, 是, 不, 能, 非, nhầm với 不如, 何必, 为什么不, hoặc dùng mẫu tu từ trong câu trung tính.
Mẫu ngữ pháp
何不 A
đưa ra gợi ý: sao không làm A
问题还没解决,何不再试一次?
Wèntí hái méi jiějué, hé bù zài shì yí cì?
Vấn đề chưa giải quyết, sao không thử thêm một lần?
天气这么好,何不出去走走?
Tiānqì zhème hǎo, hé bù chūqù zǒuzou?
Thời tiết đẹp vậy, sao không ra ngoài đi dạo?
你对设计感兴趣,何不报名参加比赛?
Nǐ duì shèjì gǎn xìngqù, hé bù bàomíng cānjiā bǐsài?
Điền vào chỗ trống:
Bạn hứng thú với thiết kế, sao không đăng ký tham gia cuộc thi?