guānjiàn bú zàiyú...ér zàiyú...
Mấu chốt không nằm ở ... mà ở ... (关键不在于……而在于……)
关键不在于……而在于…… nghĩa là "mấu chốt không nằm ở ... mà ở ...". Dùng 关键不在于 A,而在于 B để chuyển chú ý từ A sang yếu tố quyết định B.
Câu ví dụ chính
关键不在于说得多,而在于做得稳。
Guānjiàn bú zàiyú shuō de duō, ér zàiyú zuò de wěn.
Mấu chốt không nằm ở nói nhiều, mà ở làm chắc.
HSK 7
HSK 7
1
1 cấu trúc
20
20 bài tập
Tóm tắt bài học
Chú ý cách 关键不在于 / 而在于 hoạt động trong câu: 关键不在于说得多,而在于做得稳。
关键不在于……而在于…… nghĩa là "mấu chốt không nằm ở ... mà ở ..." và theo khung 关键不在于 A,而在于 B. Dùng khi cần chuyển chú ý từ A sang yếu tố quyết định B. Các mẫu này chủ yếu dùng trong lập luận trang trọng, báo cáo, bài viết và thảo luận phân tích. Giữ đầy đủ các phần cố định, đặc biệt các cặp như 不在于/而在于, 与其/不如, 宁可/也绝不, 不但没有/反而, 既非/亦非 và 所能/所致. Không dùng như bản dịch lỏng; trước hết xác định câu đang đánh giá dài hạn, phân tích nguyên nhân, chỉnh trọng tâm, lựa chọn kiên quyết, đối lập, nói chưa đủ, cấp thiết hay đánh giá văn chương.
Mẫu ngữ pháp
关键不在于 A,而在于 B
chuyển chú ý từ A sang yếu tố quyết định B
关键不在于速度快,而在于方向对。
Guānjiàn bú zàiyú sùdù kuài, ér zàiyú fāngxiàng duì.
Mấu chốt không nằm ở tốc độ nhanh, mà ở hướng đúng.
关键不在于资料多,而在于分析深。
Guānjiàn bú zàiyú zīliào duō, ér zàiyú fēnxī shēn.
Mấu chốt không nằm ở nhiều tài liệu, mà ở phân tích sâu.
Điền vào chỗ trống:
Guānjiàn bú zàiyú tóurù dà, ér zàiyú guǎnlǐ yǒuxiào.
Mấu chốt không nằm ở đầu tư lớn, mà ở quản lý hiệu quả.