búdàn...fǎnér...
Không những không... mà ngược lại... (不但……反而……)
Không những không... mà ngược lại... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "不但……反而……".
Câu ví dụ chính
他不但不生气,反而笑了。
Tā búdàn bù shēngqì, fǎnér xiào le.
Anh ấy không những không giận mà còn cười.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Không những không... mà ngược lại... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "不但……反而……".
Không những không... mà ngược lại... là câu phức/liên kết logic trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 不但……反而……, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "不但……反而……". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
不但……反而……
Không những không... mà ngược lại... là câu phức/liên kết logic HSK3 dùng theo cấu trúc "不但……反而……".
他不但不生气,反而笑了。
Tā búdàn bù shēngqì, fǎnér xiào le.
Anh ấy không những không giận mà còn cười.
他不但不生气,反而笑了。
Tā búdàn bù shēngqì, fǎnér xiào le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他不但不生气,反而笑了吗?
Tā búdàn bù shēngqì, fǎnér xiào le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: