dòngcí + de/bù + dào
Có/không đạt được (动词 + 得/不 + 到)
Có/không đạt được là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 到".
Câu ví dụ chính
这里太远,我看不到。
Zhèlǐ tài yuǎn, wǒ kàn budào.
Ở đây xa quá, tôi không nhìn thấy.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Có/không đạt được là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 到".
Có/không đạt được là bổ ngữ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 动词 + 得/不 + 到, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "动词 + 得/不 + 到". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
动词 + 得/不 + 到
Có/không đạt được là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 到".
这里太远,我看不到。
Zhèlǐ tài yuǎn, wǒ kàn budào.
Ở đây xa quá, tôi không nhìn thấy.
这里太远,他看不到。
Zhèlǐ tài yuǎn, wǒ kàn budào.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
这里太远,我看不到吗?
Zhèlǐ tài yuǎn, wǒ kàn budào.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: