suǒwèi de...
cái gọi là... (所谓的……)
所谓的 nghĩa là “cái gọi là”. Nó đưa ra một tên gọi, nhãn hoặc khái niệm và tùy ngữ cảnh có thể trung lập, nghi ngờ hoặc hơi phê bình.
Câu ví dụ chính
所谓的成功不能只看收入。
Suǒwèi de chénggōng bù néng zhǐ kàn shōurù.
Cái gọi là thành công không thể chỉ nhìn vào thu nhập.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 所谓的…… hoạt động trong khung: 所谓的 A.
所谓的 đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ, như 所谓的成功 hoặc 所谓的好工作. Nó thường cho thấy người nói đang nhắc đến một cách gọi phổ biến, chưa chắc hoàn toàn đồng ý. Không dùng trước cả phần giải thích dài; nếu định nghĩa một khái niệm, dùng 所谓 A,就是 B. So với 普通的 “bình thường”, 所谓的 nói về cách gọi/nhãn gọi, không phải phẩm chất của bản thân sự vật.
Mẫu ngữ pháp
所谓的 A
đặt một cách gọi hoặc nhãn thường dùng trước danh từ, đôi khi mang sắc thái nghi ngờ hoặc giữ khoảng cách
所谓的成功不能只看收入。
Suǒwèi de chénggōng bù néng zhǐ kàn shōurù.
Cái gọi là thành công không thể chỉ nhìn vào thu nhập.
Điền vào chỗ trống: