yì fāngmiàn... lìng yì fāngmiàn...
một mặt... mặt khác... (一方面……另一方面……)
一方面 A,另一方面 B nghĩa là “một mặt A, mặt khác B”. Dùng để nêu hai mặt của cùng một vấn đề.
Câu ví dụ chính
一方面我想换工作,另一方面我又担心风险。
Yì fāngmiàn wǒ xiǎng huàn gōngzuò, lìng yì fāngmiàn wǒ yòu dānxīn fēngxiǎn.
Một mặt tôi muốn đổi việc, mặt khác tôi lại lo rủi ro.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 一方面……另一方面…… hoạt động trong khung: 一方面 A,另一方面 B.
Mẫu này giúp trình bày suy nghĩ cân bằng. Hai vế có thể đối lập, bổ sung hoặc là hai yếu tố đều quan trọng. Không dùng 所以 giữa hai dấu hiệu vì quan hệ không nhất thiết là nhân quả. A và B cần cùng liên quan đến một chủ đề.
Mẫu ngữ pháp
一方面 A,另一方面 B
trình bày hai mặt, yếu tố hoặc góc nhìn của cùng một vấn đề
一方面我想换工作,另一方面我又担心风险。
Yì fāngmiàn wǒ xiǎng huàn gōngzuò, lìng yì fāngmiàn wǒ yòu dānxīn fēngxiǎn.
Một mặt tôi muốn đổi việc, mặt khác tôi lại lo rủi ro.
Điền vào chỗ trống: