bùjǐn... fǎn’ér...
không những không... mà ngược lại... (不仅……反而……)
不仅 A,反而 B nghĩa là “không những không A, mà ngược lại B”. Nó nhấn mạnh kết quả trái với dự đoán.
Câu ví dụ chính
这次失败不仅没有让他灰心,反而让他更努力。
Zhè cì shībài bùjǐn méiyǒu ràng tā huīxīn, fǎn’ér ràng tā gèng nǔlì.
Lần thất bại này không những không làm anh ấy nản lòng, mà ngược lại còn khiến anh ấy nỗ lực hơn.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 不仅……反而…… hoạt động trong khung: 不仅 A,反而 B.
Trong mẫu này, vế đầu thường có 没有 hoặc 不 vì người nói phủ định kết quả được dự đoán. 反而 đưa ra kết quả ngược lại gây bất ngờ. Không dùng cho hai ý tích cực cộng thêm đơn giản; “không những... mà còn...” dùng 不仅...而且.... So với 不但不...反而..., mẫu này linh hoạt hơn một chút nhưng vẫn phải có đối lập rõ.
Mẫu ngữ pháp
不仅 A,反而 B
phủ định kết quả tiêu cực được dự đoán rồi đưa ra kết quả ngược lại
这次失败不仅没有让他灰心,反而让他更努力。
Zhè cì shībài bùjǐn méiyǒu ràng tā huīxīn, fǎn’ér ràng tā gèng nǔlì.
Lần thất bại này không những không làm anh ấy nản lòng, mà ngược lại còn khiến anh ấy nỗ lực hơn.
Điền vào chỗ trống: