bùmiǎn...
khó tránh khỏi... (不免……)
不免 nghĩa là “khó tránh khỏi/không khỏi”. Nó thường miêu tả phản ứng cảm xúc tự nhiên.
Câu ví dụ chính
第一次上台讲话,他不免有些紧张。
Dì yī cì shàngtái jiǎnghuà, tā bùmiǎn yǒuxiē jǐnzhāng.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy khó tránh khỏi hơi căng thẳng.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 不免…… hoạt động trong khung: 不免 A.
不免 dùng khi một phản ứng là tự nhiên và khó tránh, thường là cảm xúc như 紧张, 失望, 担心, 难过. Bản thân nó không phải lời phê bình. Đừng nhầm với 未免, nghĩa là “có phần quá” và thường mang sắc thái phê bình. 难免 gần nghĩa 不免, nhưng 难免 thường khách quan/khái quát hơn.
Mẫu ngữ pháp
不免 A
diễn tả cảm xúc hoặc phản ứng khó tránh trong một tình huống
第一次上台讲话,他不免有些紧张。
Dì yī cì shàngtái jiǎnghuà, tā bùmiǎn yǒuxiē jǐnzhāng.
Lần đầu lên sân khấu phát biểu, anh ấy khó tránh khỏi hơi căng thẳng.
Điền vào chỗ trống: