zhìduō...
nhiều nhất... (至多……)
至多 nghĩa là “nhiều nhất/tối đa”. Nó đưa ra giới hạn trên; lượng thực tế có thể thấp hơn.
Câu ví dụ chính
从这里走到车站至多十分钟。
Cóng zhèlǐ zǒu dào chēzhàn zhìduō shí fēnzhōng.
Đi bộ từ đây đến nhà ga nhiều nhất mười phút.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 至多…… hoạt động trong khung: 至多 A.
至多 đứng trước số lượng, thời gian hoặc sức chứa để chỉ mức tối đa. Trang trọng hơn 最多. Đừng nhầm với 至少, vốn chỉ giới hạn thấp nhất. 至多十分钟 nghĩa là mười phút hoặc ít hơn, không phải mười phút hoặc hơn.
Mẫu ngữ pháp
至多 A
đặt mức tối đa về số lượng, lượng hoặc thời gian
从这里走到车站至多十分钟。
Cóng zhèlǐ zǒu dào chēzhàn zhìduō shí fēnzhōng.
Đi bộ từ đây đến nhà ga nhiều nhất mười phút.
Điền vào chỗ trống: