chéngrán... dànshì...
quả thật... nhưng... (诚然……但是……)
诚然...但是... nghĩa là “quả thật..., nhưng...”. Trang trọng, thường dùng trong bài viết hoặc thảo luận nghiêm túc.
Câu ví dụ chính
诚然,他的建议有道理,但是还需要更多数据支持。
Chéngrán, tā de jiànyì yǒu dàolǐ, dànshì hái xūyào gèng duō shùjù zhīchí.
Quả thật, góp ý của anh ấy có lý, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu hỗ trợ.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 诚然……但是…… hoạt động trong khung: 诚然 A,但是 B.
诚然 dùng để thừa nhận một điểm một cách thẳng thắn trước khi giới hạn hoặc đưa ra góc nhìn khác. Trang trọng hơn 固然 và thường đứng đầu câu. Tránh dùng chung với 所以 vì vế sau không phải kết quả mà là ý đối chiếu.
Mẫu ngữ pháp
诚然 A,但是 B
trang trọng thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra nhận định đối lập
诚然,他的建议有道理,但是还需要更多数据支持。
Chéngrán, tā de jiànyì yǒu dàolǐ, dànshì hái xūyào gèng duō shùjù zhīchí.
Quả thật, góp ý của anh ấy có lý, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu hỗ trợ.
Điền vào chỗ trống: