chéngrán... dànshì...
quả thật... nhưng... (诚然……但是……)
诚然...但是... nghĩa là “quả thật..., nhưng...”. Trang trọng, thường dùng trong bài viết hoặc thảo luận nghiêm túc.
Câu ví dụ chính
诚然,他的建议有道理,但是还需要更多数据支持。
Chéngrán, tā de jiànyì yǒu dàolǐ, dànshì hái xūyào gèng duō shùjù zhīchí.
Quả thật, góp ý của anh ấy có lý, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu hỗ trợ.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập