zhíde yì tí de shì...
Điều đáng nhắc đến là... (值得一提的是……)
Điều đáng nhắc đến là... (值得一提的是……) là liên kết văn bản dùng để diễn đạt ý "điều đáng nhắc đến là".
Câu ví dụ chính
值得一提的是,团队效率明显提高了。
Zhídé yì tí de shì, tuánduì xiàolǜ míngxiǎn tígāo le.
Điều đáng nhắc đến là hiệu suất nhóm đã tăng rõ rệt.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Điều đáng nhắc đến là... (值得一提的是……) là liên kết văn bản dùng để diễn đạt ý "điều đáng nhắc đến là".
Mẫu Điều đáng nhắc đến là... (值得一提的是……) thuộc nhóm liên kết văn bản và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Điều đáng nhắc đến là. Khung cấu trúc thực tế là 值得一提的是,A; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Dùng để tổ chức lập luận, chuyển ý, tổng kết hoặc so sánh trong đoạn. Ví dụ: 值得一提的是,团队效率明显提高了。 (Điều đáng nhắc đến là hiệu suất nhóm đã tăng rõ rệt.)
Mẫu ngữ pháp
值得一提的是,A
Điều đáng nhắc đến là
值得一提的是,团队效率明显提高了。
Zhídé yì tí de shì, tuánduì xiàolǜ míngxiǎn tígāo le.
Điều đáng nhắc đến là hiệu suất nhóm đã tăng rõ rệt.