Tiến độ ngữ pháp
0%
67
Tổng điểm ngữ pháp
0
Đang học
Hoàn thành
Tìm theo cấu trúc, pinyin, tên tiếng Việt hoặc phần giải thích ngắn.
67/67 điểm ngữ pháp
cố nhiên... nhưng... (固然……但是……)
固然...但是... thừa nhận A đúng, rồi chuyển sang điểm đối lập quan trọng hơn. Sắc thái trang trọng và mang tính lập luận.
quả thật... nhưng... (诚然……但是……)
诚然...但是... nghĩa là “quả thật..., nhưng...”. Trang trọng, thường dùng trong bài viết hoặc thảo luận nghiêm túc.
dù vậy... (尽管如此……)
尽管如此 nghĩa là “dù vậy”. Nó quay lại tình huống trước đó rồi đưa ra kết quả trái chiều.
ngay cả khi... cũng... (即便……也……)
即便 A,也 B là cách nói trang trọng của “ngay cả khi A, cũng B”. Gần 即使 nhưng hơi văn viết hơn.
dù... cũng phải... (哪怕……也要……)
哪怕 A,也要 B nghĩa là “dù A cũng phải B”. Nó thể hiện quyết tâm hoặc nguyên tắc rất mạnh.
thà... còn hơn... (与其……倒不如……)
与其 A,倒不如 B nghĩa là “thay vì A, chi bằng B”. B là phương án được khuyến nghị.
thà... cũng không muốn... (宁愿……也不愿……)
宁愿 A,也不愿 B nghĩa là “thà A cũng không muốn B”. Nó thể hiện lựa chọn hoặc nguyên tắc mạnh.
không phải... mà là nói... (不是……而是说……)
不是 A,而是说 B nghĩa là “không phải A, mà là muốn nói B”. Dùng để làm rõ ý thật sự của người nói.
không phải... mà là... (并非……而是……)
并非 A,而是 B nghĩa là “không phải A, mà là B”. Trang trọng và dùng để chỉnh lại nhận định.
sở dĩ... mấu chốt nằm ở... (之所以……关键在于……)
之所以 A,关键在于 B nghĩa là “sở dĩ A, mấu chốt nằm ở B”. Nó nhấn mạnh nguyên nhân quyết định.
chẳng qua là... (无非是……)
无非是 nghĩa là “chẳng qua là”. Nó giản lược lý do hoặc bản chất thật của sự việc.
không gì hơn... (莫过于……)
莫过于 nghĩa là “không gì hơn...”. Dùng để nhấn mạnh ví dụ quan trọng nhất, lớn nhất hoặc phù hợp nhất.
không thể biết được... (不得而知……)
不得而知 nghĩa là “không thể biết được”. Trang trọng, thường dùng khi sự thật, lý do hoặc ảnh hưởng vẫn chưa rõ.
có thể thấy... (可见……)
可见 nghĩa là “có thể thấy”. Nó đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng vừa nêu.
từ đó xem ra... (由此看来……)
由此看来 nghĩa là “từ đó xem ra”. Nó rút ra suy luận từ bằng chứng trước đó, thường có sắc thái thận trọng.
từ đó có thể biết... (由此可知……)
由此可知 nghĩa là “từ đó có thể biết”. Nó đưa ra kết luận chắc hơn dựa trên bằng chứng trước đó.
nói chung... (总的来说……)
总的来说 nghĩa là “nói chung/tổng thể mà nói”. Nó đưa ra tóm tắt hoặc đánh giá tổng quan.
suy cho cùng... (归根结底……)
归根结底 nghĩa là “suy cho cùng”. Nó chỉ nguyên nhân sâu nhất hoặc kết luận bản chất.
theo một nghĩa nào đó... (从某种意义上说……)
从某种意义上说 nghĩa là “theo một nghĩa nào đó”. Nó giới hạn nhận định trong một góc diễn giải nhất định.
nói cách khác... (换言之……)
换言之 nghĩa là “nói cách khác”. Nó diễn đạt lại ý trước một cách rõ hơn hoặc trực tiếp hơn.
điều đáng nhắc đến là... (值得一提的是……)
值得一提的是 nghĩa là “điều đáng nhắc đến là”. Dùng để bổ sung một chi tiết quan trọng không nên bỏ qua.
càng không cần nói đến... (更不用说……)
更不用说 nghĩa là “càng không cần nói đến”. Dùng sau một điểm nhẹ hơn để thêm điều còn khó hoặc ít khả năng hơn.
chẳng phải cũng là... sao (何尝不是……)
何尝不是 nghĩa là “chẳng phải cũng là... sao?”. Nó khẳng định bằng câu hỏi tu từ rằng điều gì đó cũng có thể được nhìn theo cách khác.
chẳng phải là... sao (岂不是……)
岂不是 nghĩa là “chẳng phải là... sao?”. Nó dùng phản vấn để nêu hệ quả rõ ràng, thường mang sắc thái phê bình.
chẳng lẽ không phải... sao (难道不是……吗)
难道不是 A 吗 nghĩa là “chẳng lẽ A không đúng sao?”. Đây là câu hỏi tu từ mong người nghe đồng tình.
cùng lúc đó... (与此同时……)
与此同时 nghĩa là “cùng lúc đó/đồng thời”. Nó nối hai hành động, xu hướng hoặc khía cạnh xảy ra song song.
so với điều đó... (与之相比……)
与之相比 nghĩa là “so với điều đó”. 之 quay lại đối tượng hoặc tình huống đã nhắc trước.
so sánh ra thì... (相比之下……)
相比之下 nghĩa là “so sánh ra thì”. Nó đưa ra đánh giá đối lập sau khi một đối tượng đã được miêu tả.
nói một cách tương đối... (相对而言……)
相对而言 nghĩa là “nói một cách tương đối”. Nó đưa ra đánh giá mang tính so sánh, không tuyệt đối.
ngược lại... (反过来……)
反过来 nghĩa là “ngược lại”. Nó đảo chiều một quan hệ hoặc lập luận.
nếu không thì... (不然的话……)
不然的话 nghĩa là “nếu không thì”. Thường dùng trong lời nói hoặc giải thích để cảnh báo hậu quả.
nếu không thì sẽ... (否则就……)
否则就 nghĩa là “nếu không thì sẽ”. Trực tiếp, thường dùng trong quy định, cảnh báo và yêu cầu.
để phòng... (以防……)
以防 nghĩa là “để phòng”. Dùng trước rủi ro có thể xảy ra mà ta muốn phòng tránh.
để tránh gây ra... (以免造成……)
以免造成 nghĩa là “để tránh gây ra”. Theo sau là hậu quả tiêu cực như tổn thất, hiểu lầm, tai nạn hoặc ảnh hưởng.
dẫn đến khiến... (致使……)
致使 nghĩa là “dẫn đến/khiến”. Trang trọng và thường đưa ra hậu quả không mong muốn.
thúc đẩy khiến... (促使……)
促使 nghĩa là “thúc đẩy/khiến”. Nó thường đưa ra phản ứng hoặc thay đổi chủ động do áp lực, nhu cầu hoặc điều kiện tạo ra.
buộc... phải... (迫使……)
迫使 nghĩa là “buộc phải”. Nó nhấn mạnh áp lực bên ngoài mạnh và gần như không còn lựa chọn.
khiến... có thể... (使……得以……)
使 B 得以 C nghĩa là “khiến/giúp B có thể C”. Trang trọng và thường dùng cho khả năng hoặc sự thực hiện tích cực.
khiến... cảm thấy... (令……感到……)
令 B 感到 C nghĩa là “khiến B cảm thấy C”. Trang trọng, thường dùng cho cảm xúc hoặc đánh giá.
xem... là... (将……视为……)
将 B 视为 C nghĩa là “xem B là C”. Trang trọng, thường dùng trong chính sách, quản lý và phân tích.
quy... cho... (将……归因于……)
将 B 归因于 C nghĩa là “quy B cho C”. Trang trọng, thường dùng trong phân tích, báo cáo và thảo luận học thuật.
được ca ngợi là... (被誉为……)
被誉为 nghĩa là “được ca ngợi là”. Dùng cho danh xưng tốt đẹp, có sắc thái khen ngợi, không phải tên gọi thông thường.
được xem là... (被视为……)
被视为 nghĩa là “được xem là”. Trang trọng và trung tính, dùng cho đánh giá hoặc cách nhìn nhận.
được phân loại là... (被归类为……)
被归类为 nghĩa là “được phân loại là”. Nó nhấn mạnh hạng mục/phân loại chính thức.
lấy... làm cốt lõi (以……为核心)
以 A 为核心 nghĩa là “lấy A làm cốt lõi”. Nó chỉ yếu tố trung tâm mà mọi thứ xoay quanh.
lấy... làm tiền đề (以……为前提)
以 A 为前提 nghĩa là “lấy A làm tiền đề”. A là điều kiện cần trước khi hành động hoặc nhận định có giá trị.
lấy... làm căn cứ (以……为依据)
以 A 为依据 nghĩa là “lấy A làm căn cứ”. A là bằng chứng, dữ liệu, quy định hoặc nguồn tham khảo đáng tin.
lấy... làm mục tiêu (以……为目标)
以 A 为目标 nghĩa là “lấy A làm mục tiêu”. A là điều hành động hoặc kế hoạch muốn đạt được.
lấy... làm định hướng (以……为导向)
以 A 为导向 nghĩa là “lấy A làm định hướng”. A dẫn dắt phương hướng thiết kế, cải cách, chính sách hoặc phát triển.
dựa trên... (基于……)
基于 nghĩa là “dựa trên”. Nó đưa ra cơ sở, thông tin, quan sát hoặc phân tích hỗ trợ quyết định.
xét đến... (鉴于……)
鉴于 nghĩa là “xét đến”. Trang trọng, thường đưa ra lý do cho quyết định hoặc biện pháp chính thức.
xuất phát từ... (出于……)
出于 nghĩa là “xuất phát từ”. Nó giải thích động cơ hoặc ý định phía sau hành động.
trên tinh thần... (本着……)
本着 nghĩa là “trên tinh thần/theo nguyên tắc”. Nó đưa ra nguyên tắc hoặc thái độ dẫn dắt hành động.
xét từ... mà xem (就……来看)
就 A 来看 nghĩa là “xét từ A mà xem”. Nó đưa ra đánh giá dựa trên một góc độ hoặc bằng chứng cụ thể.
xuất phát từ góc độ... (从……角度出发)
从 A 角度出发 nghĩa là “xuất phát từ góc độ A”. Nó nhấn mạnh điểm nhìn làm cơ sở cho quyết định hoặc nhận định.
ở tầng diện... (在……层面上)
在 A 层面上 nghĩa là “ở tầng diện A”. Dùng để phân tích vấn đề theo tầng hoặc chiều kích.
trong bối cảnh... (在……背景下)
在 A 背景下 nghĩa là “trong bối cảnh A”. Nó đưa ra bối cảnh rộng nơi sự việc xảy ra.
với tiền đề là... (在……前提下)
在 A 前提下 nghĩa là “với tiền đề A”. A là điều kiện phải được thỏa mãn trước.
trong phạm vi... (在……范围内)
在 A 范围内 nghĩa là “trong phạm vi A”. Nó đặt ranh giới cho điều có thể làm hoặc đánh giá.
vấn đề liên quan đến... (有关……的问题)
有关 A 的问题 nghĩa là “vấn đề liên quan đến A”. Trang trọng, thường dùng trong báo cáo, cuộc họp và thảo luận chính sách.
đang đối mặt với... (面临着……)
面临着 nghĩa là “đang đối mặt với”. Dùng cho thách thức, áp lực, rủi ro, lựa chọn hoặc tình huống khó đang đặt ra trước ai/cái gì.
đang gánh vác... (承担着……)
承担着 nghĩa là “đang gánh vác/đảm nhận”. Dùng với trách nhiệm, nghĩa vụ, sứ mệnh và nhiệm vụ.
thể hiện ra... (体现出……)
体现出 nghĩa là “thể hiện ra”. Nó nối chi tiết có thể thấy với phẩm chất hoặc giá trị bên trong.
cho thấy... (表明……)
表明 nghĩa là “cho thấy”. Dùng khi bằng chứng, dữ liệu, sự thật hoặc kết quả hỗ trợ một kết luận.
có nghĩa là... (意味着……)
意味着 nghĩa là “có nghĩa là/hàm ý”. Nó nối một sự thật, lựa chọn hoặc thay đổi với hàm ý hoặc hệ quả của nó.
điều này có nghĩa là... (这意味着……)
这意味着 nghĩa là “điều này có nghĩa là”. 这 quay lại sự thật phía trước, còn vế sau giải thích hàm ý.
không nghi ngờ gì là... (无疑是……)
无疑是 nghĩa là “không nghi ngờ gì là”. Nó khẳng định mạnh một đánh giá, thân phận hoặc kết luận.