Tiến độ ngữ pháp
0%
81
Tổng điểm ngữ pháp
0
Đang học
Hoàn thành
Tìm theo cấu trúc, pinyin, tên tiếng Việt hoặc phần giải thích ngắn.
81/81 điểm ngữ pháp
Dù... thì đều... (无论……都……)
无论……都…… nghĩa là “dù/bất kể... thì đều/vẫn...”. Vế sau thường có 都 để nhấn mạnh mọi khả năng đều dẫn đến cùng một kết quả.
Bất kể... thì đều... (不管……都……)
不管……都…… là cách nói khẩu ngữ của “bất kể/dù... thì đều/vẫn...”. Mẫu này cho thấy kết quả không đổi trong mọi điều kiện.
Đã... thì... (既然……就……)
既然……就…… nghĩa là “đã/vì đã... thì...”. Nó nối một sự thật đã được chấp nhận với quyết định, lời khuyên hoặc kết quả hợp lý.
Mặc dù... vẫn... (尽管……还是……)
尽管……还是…… nghĩa là “mặc dù... vẫn...”. Mẫu này nhấn mạnh hành động ở vế sau vẫn xảy ra dù có khó khăn thật.
Ngay cả khi... cũng... (即使……也……)
即使……也…… nghĩa là “ngay cả khi... cũng/vẫn...”. Mẫu này thường nói về một điều kiện có thể xảy ra hoặc khá cực đoan nhưng không làm đổi kết quả.
Trừ khi... nếu không... (除非……否则……)
除非……否则…… nghĩa là “trừ khi... nếu không...”. Vế đầu nêu điều kiện duy nhất có thể tránh kết quả ở vế sau.
Không những không... mà ngược lại... (不但……反而……)
不但……反而…… nghĩa là “không những không... mà ngược lại...”. Mẫu này dùng khi kết quả trái với điều người ta mong đợi.
Không phải... mà là... (不是……而是……)
不是……而是…… dùng để bác bỏ một ý rồi đưa ra ý đúng: “không phải A, mà là B”. Mẫu này dùng để làm rõ thân phận, nguyên nhân hoặc trọng tâm thật.
Vừa... vừa... (一边……一边……)
一边……一边…… diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc. Ở mẫu cơ bản, hai hành động thường đang diễn ra và do cùng một chủ thể thực hiện.
Một mặt... mặt khác... (一方面……另一方面……)
一方面……另一方面…… trình bày hai mặt của một tình huống: hai lý do, hai ưu điểm hoặc sự giằng co giữa hai ý.
Không chỉ... mà còn... (不仅……还……)
不仅……还…… thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: “không chỉ A mà còn B”. Ý thứ hai thường bổ sung, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.
Không chỉ... cũng/còn... (不光……也……)
不光……也…… nghĩa là “không chỉ... mà cũng/còn...”. Mẫu này thường thêm một người, sự vật hoặc tình huống khác cùng có chung một sự thật.
Đầu tiên là... sau đó... (先是……然后……)
Dùng 先是……然后…… để kể hai giai đoạn theo thời gian: đầu tiên là một tình huống/hành động, sau đó là điều khác. Mẫu này mang tính kể chuyện hơn 先……再…… và thường miêu tả sự phát triển của sự việc.
Từ... đến... (从……到……)
从……到…… đánh dấu phạm vi, tuyến đường hoặc khoảng thời gian: từ điểm này đến điểm kia. Có thể dùng cho thời gian, địa điểm, bài học, giá cả hoặc các phạm vi có thứ tự.
Hứng thú với... (对……感兴趣)
对……感兴趣 nghĩa là “hứng thú với...”. Chủ đề gây hứng thú đứng sau 对, còn 感兴趣 đứng sau đó.
Có ảnh hưởng tới... (对……有影响)
对……有影响 nghĩa là “có ảnh hưởng/tác động tới...”. Người hoặc sự vật bị ảnh hưởng đứng sau 对.
Xem... như... (把……当作……)
把……当作…… nghĩa là “xem/coi A như B”. Người hoặc vật được nhìn nhận đứng sau 把; vai trò hoặc thân phận đứng sau 当作.
Bị/được... bởi... (被……所…… trang trọng)
被……所…… là mẫu bị động trang trọng hơn. Nó thường đi với các động từ về cảm xúc, ảnh hưởng, thu hút, chấp nhận hoặc phát hiện.
Cùng với/khi... (随着……)
随着…… mở bối cảnh thay đổi: khi một việc thay đổi, việc khác cũng thay đổi theo.
Thông qua/bằng cách... (通过……)
通过…… mở phương pháp, kênh, trải nghiệm hoặc quá trình giúp đạt kết quả. Nó trả lời “bằng cách nào?” hoặc “thông qua điều gì?”.
Theo / dựa theo... (按照……)
按照…… nghĩa là “theo / dựa theo...”. Dùng khi hành động dựa trên quy định, kế hoạch, thứ tự, phương pháp, yêu cầu hoặc hướng dẫn.
Do / vì... (由于……)
由于…… nêu nguyên nhân/lý do, sắc thái hơi trang trọng hoặc văn viết. Nó gần nghĩa với 因为 nhưng thường gặp hơn trong thông báo, báo cáo và lời giải thích cẩn thận.
Về / liên quan đến... (关于……)
关于…… mở chủ đề được bàn đến: “về / liên quan đến...”. Nó có thể đứng trước cụm danh từ hoặc đầu câu để nêu chủ đề.
Còn về... / xét đến... (至于……)
至于…… chuyển sang một chủ đề/phần phụ khác: “còn về...”. Dùng sau khi đã nói một điều, rồi chuyển sang điểm liên quan khác.
Căn cứ theo / dựa trên... (根据……)
根据…… mở căn cứ, bằng chứng, dữ liệu hoặc nguồn làm cơ sở cho phán đoán/hành động. Nó trả lời “dựa vào đâu?”.
Đối với... (对于……)
对于…… mở đối tượng của thái độ, ý kiến, đánh giá hoặc mối quan tâm: “đối với / về...”. Nó thường trang trọng hơn 对.
Để / vì mục đích... (为了……)
为了…… diễn đạt mục đích hoặc lợi ích: “để / vì...”. Sau nó có thể là cụm động từ hoặc danh từ.
Nhân lúc / tranh thủ khi... (趁……)
趁…… nghĩa là “tranh thủ/nhân lúc...”. Dùng khi một điều kiện thuận lợi chỉ tạm thời, nên cần hành động trước khi nó thay đổi.
Liên tục / liền nhau (连续)
连续 nghĩa là hành động/trạng thái xảy ra nối tiếp không gián đoạn: “liên tục / liền nhau”. Nó thường đứng trước cụm thời gian hoặc số lượng.
Không ngừng / liên tục (不断)
不断 nghĩa là “không ngừng / liên tục”. Nó nhấn mạnh hành động lặp lại hoặc sự thay đổi tiếp diễn không dừng.
Dần dần (逐渐)
逐渐 nghĩa là “dần dần”. Nó miêu tả sự thay đổi diễn ra từng bước theo thời gian, không phải đột ngột.
Cuối cùng / rốt cuộc (终于)
终于 nghĩa là “cuối cùng / rốt cuộc”. Dùng sau sự chờ đợi, nỗ lực, khó khăn hoặc một quá trình dài.
Vẫn / vẫn còn (仍然)
仍然 nghĩa là “vẫn”. Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động tiếp tục dù thời gian đã trôi qua hoặc tình huống đã thay đổi.
Vẫn như cũ (依然)
依然 cũng nghĩa là “vẫn”, nhưng thường có sắc thái văn viết hoặc giàu cảm xúc hơn 仍然. Nó gợi ý điều gì đó vẫn như trước.
Quả thật / thực sự (确实)
确实 nghĩa là “quả thật / thực sự”. Nó xác nhận một điều là thật hoặc đồng ý với nhận xét trước đó.
Đặc biệt là (尤其)
尤其 nghĩa là “đặc biệt là”. Nó nhấn mạnh một mục, người, khía cạnh hoặc ví dụ trong một nhóm lớn hơn.
Có lẽ / khoảng (大概)
大概 nghĩa là “có lẽ” hoặc “khoảng”. Nó biểu thị ước đoán, không phải thông tin chính xác.
Gần như / xấp xỉ (差不多)
差不多 nghĩa là “gần như”, “khoảng” hoặc “xấp xỉ như nhau”. Nó có thể ước lượng thời gian/số lượng hoặc so sánh sự tương đồng.
Ít nhất (至少)
至少 nghĩa là “ít nhất”. Nó nêu số lượng, mức độ, thời gian hoặc yêu cầu tối thiểu.
Nhiều nhất / tối đa (最多)
最多 nêu giới hạn cao nhất: “nhiều nhất / tối đa”. Nó đứng trước số lượng, mức độ, thời gian hoặc sức chứa.
Hầu như / gần như (几乎)
几乎 nghĩa là “hầu như / gần như”. Nó cho thấy điều gì đó rất gần với đúng, hoàn thành hoặc toàn bộ, nhưng chưa phải 100%.
Quả thực là / gần như là (简直)
简直 là phó từ nhấn mạnh, nghĩa là “quả thực / gần như là”. Nó làm mạnh một miêu tả gây ngạc nhiên hoặc rất cực đoan.
Rốt cuộc / cuối cùng (到底)
到底 trong câu hỏi thêm sắc thái sốt ruột, tò mò hoặc muốn biết rõ: “rốt cuộc / chính xác là”. Nó cũng có thể nghĩa là “cuối cùng” khi hỏi kết quả sau cùng.
Rốt cuộc... hay...? (到底……还是……)
到底……还是…… hỏi người nghe chọn rõ giữa hai khả năng. 到底 thêm sắc thái muốn có câu trả lời cuối cùng hoặc thật sự.
Thảo nào (难怪)
难怪 nghĩa là “thảo nào”. Dùng khi bạn vừa biết nguyên nhân của một việc và giờ kết quả trở nên dễ hiểu.
Hóa ra / vốn dĩ (原来)
原来 có thể nghĩa là “hóa ra” khi phát hiện thông tin mới, hoặc “vốn dĩ / trước đây” khi nói về quá khứ.
Thực ra (其实)
其实 nghĩa là “thực ra / thật ra”. Nó mở tình huống thật, thường để sửa một giả định hoặc nói thêm thông tin thật lòng.
Đương nhiên (当然)
当然 nghĩa là “đương nhiên / tất nhiên”. Nó cho thấy điều gì đó hợp lý, dễ đồng ý hoặc đúng như mong đợi.
Nhất định phải / nhất định đừng (千万)
千万 dùng để nhắc mạnh, cảnh báo hoặc thúc giục: “nhất định phải” hoặc “nhất định đừng”. Nó thường đi với 别/不要 trong câu cảnh báo.
Quả là / nhưng (可)
可 thường nhấn mạnh câu nói (“quả là / thật”) hoặc nêu tương phản gần nghĩa “nhưng”.
Ngay cả... cũng... (连……都……)
连……都…… nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc bất ngờ: “ngay cả... cũng...”. Thành phần sau 连 thường là điều ít ngờ nhất.
Đem... cho... (把……给……)
把……给…… đưa tân ngữ lên trước và cho thấy vật đó được đưa, cho xem, gửi hoặc giao cho ai.
Làm / nói / biến... thành... (把……成……)
把……成…… cho thấy A được biến đổi, nói thành, dịch thành hoặc xem thành B. 成 đánh dấu trạng thái hoặc thân phận kết quả.
Làm xong... (把……完)
把……完 nhấn mạnh hoàn thành hành động với một tân ngữ cụ thể. Động từ phải đi với 完.
Bị/được... rồi (被……了)
被……了 đánh dấu sự việc bị động đã có kết quả hoàn thành. Nó thường miêu tả thay đổi không mong muốn hoặc đáng chú ý.
Khiến/để/bảo ai làm gì (让/叫/使 + 人 + 动词)
让/叫/使 + 人 + 动词 diễn đạt khiến, để hoặc bảo ai làm gì. 让 và 叫 thường dùng trong khẩu ngữ; 使 trang trọng hơn và thường nghĩa là “khiến/gây ra”.
Khiến... cảm thấy... (使……感到……)
使……感到…… là mẫu trang trọng nghĩa là “khiến ai cảm thấy...”. Cảm xúc đứng sau 感到.
Đáng... (值得)
值得 nghĩa là “đáng làm”. Sau nó là cụm động từ hoặc hành động ngắn như 一看, 一读, 去, 学习.
Đáng để... / đáng... (值得……的)
值得……的 bổ nghĩa cho danh từ: “một ... đáng làm/tin/vui”. 的 nối cụm “đáng...” với danh từ.
Bổ ngữ 上 (动词 + 上)
Động từ + 上 có thể chỉ đóng/gắn/mặc vào, hoặc đạt được sự tiếp xúc/kết quả thành công tùy động từ.
Bổ ngữ 下 (动词 + 下)
Bổ ngữ 下 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 下".
Bổ ngữ 出来 (动词 + 出来)
Bổ ngữ 出来 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 出来".
Bổ ngữ 起来 (动词 + 起来)
Bổ ngữ 起来 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 起来".
Bổ ngữ 下去 (动词 + 下去)
Bổ ngữ 下去 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 下去".
Bổ ngữ 过来 (动词 + 过来)
Bổ ngữ 过来 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 过来".
Bổ ngữ 过去 (动词 + 过去)
Bổ ngữ 过去 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 过去".
Có/không thể làm nổi (动词 + 得/不 + 了)
Có/không thể làm nổi là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 了".
Có/không di chuyển nổi (动词 + 得/不 + 动)
Có/không di chuyển nổi là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 动".
Có/không kham nổi (动词 + 得/不 + 起)
Có/không kham nổi là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 起".
Có/không đạt được, lấy được (动词 + 得/不 + 到)
Động từ + 得/不 + 到 cho biết hành động có đạt, tìm, lấy, nghe hoặc nhìn thấy mục tiêu hay không.
Có/không rõ được (动词 + 得/不 + 清楚)
Động từ + 得/不 + 清楚 cho biết có thể nhận biết hoặc diễn đạt rõ hay không.
Càng thêm / ngày càng (越发)
越发 nghĩa là “càng thêm / ngày càng”, cho thấy trạng thái mạnh hơn theo sự phát triển của tình huống.
Đặc biệt / hơn hẳn (格外)
格外 nghĩa là “đặc biệt / hơn hẳn”, nhấn mạnh phẩm chất mạnh hơn bình thường.
Rất / vô cùng (十分)
十分 nghĩa là “rất / vô cùng”, là phó từ mức độ thường trang trọng hơn 很 một chút.
Khá / tương đối (相当)
相当 nghĩa là “khá / tương đối / khá là”, thể hiện mức độ khá rõ rệt.
Tỏ ra / có vẻ (显得)
显得 nghĩa là “tỏ ra / có vẻ”, thường dựa trên tình huống, vẻ ngoài hoặc bối cảnh quan sát được.
Trông có vẻ (看起来)
看起来 nghĩa là “trông có vẻ”, chủ yếu dựa trên điều nhìn thấy.
Nghe có vẻ (听起来)
听起来 nghĩa là “nghe có vẻ”, dựa trên điều nghe được.
Có thể xem là (算是)
算是 nghĩa là “có thể xem là / coi như là”, thường đưa ra nhận định thận trọng hoặc gần đúng.
Cái gọi là (所谓)
所谓 nghĩa là “cái gọi là”, mở một thuật ngữ, khái niệm hoặc nhãn gọi phổ biến mà người nói muốn định nghĩa, giải thích hoặc chất vấn.
Với tư cách là / như là (作为)
作为 mở vai trò, thân phận hoặc chức năng của ai/cái gì: “với tư cách là / như là...”. Nó cho biết lời nói hoặc hành động được xét từ vị trí nào.