bèi shìwéi...
Được xem là... (被视为……)
Được xem là... (被视为……) là cấu trúc bị động/đánh giá dùng để diễn đạt ý "được xem là".
Câu ví dụ chính
诚信被视为商业合作的基础。
Chéngxìn bèi shìwéi shāngyè hézuò de jīchǔ.
Sự thành tín được xem là nền tảng của hợp tác thương mại.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Được xem là... (被视为……) là cấu trúc bị động/đánh giá dùng để diễn đạt ý "được xem là".
Mẫu Được xem là... (被视为……) thuộc nhóm cấu trúc bị động/đánh giá và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Được xem là. Khung cấu trúc thực tế là A 被视为 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần phân biệt chủ thể được đánh giá/gọi tên và nội dung đánh giá/gọi tên. Ví dụ: 诚信被视为商业合作的基础。 (Sự thành tín được xem là nền tảng của hợp tác thương mại.)
Mẫu ngữ pháp
A 被视为 B
Được xem là
诚信被视为商业合作的基础。
Chéngxìn bèi shìwéi shāngyè hézuò de jīchǔ.
Sự thành tín được xem là nền tảng của hợp tác thương mại.