jīyú...
dựa trên... (基于……)
基于 nghĩa là “dựa trên”. Nó đưa ra cơ sở, thông tin, quan sát hoặc phân tích hỗ trợ quyết định.
Câu ví dụ chính
基于以上分析,我们决定调整策略。
Jīyú yǐshàng fēnxī, wǒmen juédìng tiáozhěng cèlüè.
Dựa trên phân tích trên, chúng tôi quyết định điều chỉnh chiến lược.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 基于…… hoạt động trong khung: 基于 A,B.
基于 trang trọng, thường dùng trong văn viết, nghiên cứu và kinh doanh. Gần 根据, nhưng 基于 thường nối phân tích/lập luận rộng hơn với hành động. Đừng nhầm với 出于, vốn đưa ra động cơ hoặc ý định.
Mẫu ngữ pháp
基于 A,B
đưa ra cơ sở mà một nhận định hoặc hành động dựa vào
基于以上分析,我们决定调整策略。
Jīyú yǐshàng fēnxī, wǒmen juédìng tiáozhěng cèlüè.
Dựa trên phân tích trên, chúng tôi quyết định điều chỉnh chiến lược.
Điền vào chỗ trống: