zài...fànwéi nèi
Trong phạm vi... (在……范围内)
Trong phạm vi... (在……范围内) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "trong phạm vi".
Câu ví dụ chính
在法律允许的范围内,我们可以灵活处理。
Zài fǎlǜ yǔnxǔ de fànwéi nèi, wǒmen kěyǐ línghuó chǔlǐ.
Trong phạm vi pháp luật cho phép, chúng ta có thể xử lý linh hoạt.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Trong phạm vi... (在……范围内) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "trong phạm vi".
Mẫu Trong phạm vi... (在……范围内) thuộc nhóm cụm giới từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Trong phạm vi. Khung cấu trúc thực tế là 在 A 范围内; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cụm này thường đứng trước phần chính để nêu căn cứ, phạm vi, bối cảnh hoặc tiền đề. Ví dụ: 在法律允许的范围内,我们可以灵活处理。 (Trong phạm vi pháp luật cho phép, chúng ta có thể xử lý linh hoạt.)
Mẫu ngữ pháp
在 A 范围内
Trong phạm vi
在法律允许的范围内,我们可以灵活处理。
Zài fǎlǜ yǔnxǔ de fànwéi nèi, wǒmen kěyǐ línghuó chǔlǐ.
Trong phạm vi pháp luật cho phép, chúng ta có thể xử lý linh hoạt.