yǔqí shuō... bùrú shuō...
nói là... chi bằng nói là... (与其说……不如说……)
与其说 A,不如说 B nghĩa là “nói A, chi bằng nói B”. B là cách nói người nói cho là chính xác hơn.
Câu ví dụ chính
与其说他聪明,不如说他特别努力。
Yǔqí shuō tā cōngming, bùrú shuō tā tèbié nǔlì.
Nói anh ấy thông minh, chi bằng nói anh ấy đặc biệt nỗ lực.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 与其说……不如说…… hoạt động trong khung: 与其说 A,不如说 B.
Mẫu này dùng để so sánh hai cách miêu tả cùng một sự việc. Người nói không hoàn toàn nhấn vào A; họ cho rằng B diễn tả đúng hơn. Hữu ích khi nêu ý kiến, phân tích và chỉnh cách hiểu tinh tế. Không đảo hai vế: 与其说 đưa ra cách nói kém phù hợp hơn, 不如说 đưa ra cách nói chính xác hơn.
Mẫu ngữ pháp
与其说 A,不如说 B
giảm hoặc bác một cách nói, rồi đưa ra cách nói chính xác hơn
与其说他聪明,不如说他特别努力。
Yǔqí shuō tā cōngming, bùrú shuō tā tèbié nǔlì.
Nói anh ấy thông minh, chi bằng nói anh ấy đặc biệt nỗ lực.
Điền vào chỗ trống: