jìrán...jiù...
Đã... thì... (既然……就……)
Đã... thì... (既然……就……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "đã... thì...".
Câu ví dụ chính
既然选择了这条路,就要坚持下去。
Jìrán xuǎnzé le zhè tiáo lù, jiù yào jiānchí xiàqu.
Đã chọn con đường này thì phải kiên trì đi tiếp.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đã... thì... (既然……就……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "đã... thì...".
Mẫu Đã... thì... (既然……就……) thuộc nhóm câu phức và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Đã... thì... Khung cấu trúc thực tế là 既然 A,就 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần giữ đủ các vế và xác định rõ quan hệ logic giữa chúng. Ví dụ: 既然选择了这条路,就要坚持下去。 (Đã chọn con đường này thì phải kiên trì đi tiếp.)
Mẫu ngữ pháp
既然 A,就 B
Đã... thì...
既然选择了这条路,就要坚持下去。
Jìrán xuǎnzé le zhè tiáo lù, jiù yào jiānchí xiàqu.
Đã chọn con đường này thì phải kiên trì đi tiếp.