chúfēi...fǒuzé...
Trừ khi... nếu không... (除非……否则……)
Trừ khi... nếu không... (除非……否则……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "trừ khi... nếu không...".
Câu ví dụ chính
除非提前准备,否则很难成功。
Chúfēi tíqián zhǔnbèi, fǒuzé hěn nán chénggōng.
Trừ khi chuẩn bị trước, nếu không rất khó thành công.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Trừ khi... nếu không... (除非……否则……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "trừ khi... nếu không...".
Mẫu Trừ khi... nếu không... (除非……否则……) thuộc nhóm câu phức và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Trừ khi... nếu không... Khung cấu trúc thực tế là 除非 A,否则 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần giữ đủ các vế và xác định rõ quan hệ logic giữa chúng. Ví dụ: 除非提前准备,否则很难成功。 (Trừ khi chuẩn bị trước, nếu không rất khó thành công.)
Mẫu ngữ pháp
除非 A,否则 B
Trừ khi... nếu không...
除非提前准备,否则很难成功。
Chúfēi tíqián zhǔnbèi, fǒuzé hěn nán chénggōng.
Trừ khi chuẩn bị trước, nếu không rất khó thành công.