bùjīn...
không kìm được... (不禁……)
不禁 nghĩa là “không kìm được”. Nó thường dùng cho cảm xúc hoặc phản ứng tự nhiên bật ra.
Câu ví dụ chính
看到这张照片,我不禁笑了起来。
Kàndào zhè zhāng zhàopiàn, wǒ bùjīn xiào le qǐlái.
Nhìn thấy bức ảnh này, tôi không kìm được mà bật cười.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập