bìngfēi...
Không hẳn là... (并非……)
Không hẳn là... (并非……) là cấu trúc phó từ dùng để diễn đạt ý "không hẳn là...".
Câu ví dụ chính
成功并非偶然,而是长期努力的结果。
Chénggōng bìngfēi ǒurán, ér shì chángqī nǔlì de jiéguǒ.
Thành công không hẳn là ngẫu nhiên mà là kết quả của nỗ lực lâu dài.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Không hẳn là... (并非……) là cấu trúc phó từ dùng để diễn đạt ý "không hẳn là...".
Mẫu Không hẳn là... (并非……) thuộc nhóm cấu trúc phó từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Không hẳn là... Khung cấu trúc thực tế là 并非 A; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần đặt dấu hiệu đúng vị trí để bổ nghĩa cho vị ngữ hoặc toàn câu. Ví dụ: 成功并非偶然,而是长期努力的结果。 (Thành công không hẳn là ngẫu nhiên mà là kết quả của nỗ lực lâu dài.)
Mẫu ngữ pháp
并非 A
Không hẳn là...
成功并非偶然,而是长期努力的结果。
Chénggōng bìngfēi ǒurán, ér shì chángqī nǔlì de jiéguǒ.
Thành công không hẳn là ngẫu nhiên mà là kết quả của nỗ lực lâu dài.