shǐzhōng...
từ đầu đến cuối luôn... (始终……)
始终 nghĩa là “từ đầu đến cuối/luôn luôn”. Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc thái độ nhất quán trong cả quá trình.
Câu ví dụ chính
在整个项目中,他始终保持耐心。
Zài zhěnggè xiàngmù zhōng, tā shǐzhōng bǎochí nàixīn.
Trong suốt dự án, anh ấy từ đầu đến cuối luôn giữ kiên nhẫn.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 始终…… hoạt động trong khung: 始终 A.
始终 dùng khi toàn bộ khoảng thời gian đều quan trọng. Nó thường bổ nghĩa cho 保持, 相信, 坚持, 没有, 不. Mạnh hơn 一直 vì nhấn mạnh cả quá trình từ đầu đến cuối. Không dùng cho thay đổi dần; thay đổi dần dùng 逐渐.
Mẫu ngữ pháp
始终 A
nhấn mạnh sự nhất quán từ đầu đến cuối
在整个项目中,他始终保持耐心。
Zài zhěnggè xiàngmù zhōng, tā shǐzhōng bǎochí nàixīn.
Trong suốt dự án, anh ấy từ đầu đến cuối luôn giữ kiên nhẫn.
Điền vào chỗ trống: