zhújiàn...
dần dần... (逐渐……)
逐渐 nghĩa là “dần dần”. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi hoặc phát triển chậm từng bước.
Câu ví dụ chính
经过练习,他逐渐适应了新的工作。
Jīngguò liànxí, tā zhújiàn shìyìng le xīn de gōngzuò.
Qua luyện tập, anh ấy dần dần thích nghi với công việc mới.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 逐渐…… hoạt động trong khung: 逐渐 A.
逐渐 đứng trước động từ hoặc tính từ chỉ thay đổi như 适应, 明白, 增加, 减少, 变冷. Trang trọng hơn 慢慢 và thường gặp trong báo cáo/giải thích. Không dùng cho trạng thái cố định không thay đổi; sự nhất quán dùng 一向 hoặc 始终.
Mẫu ngữ pháp
逐渐 A
miêu tả thay đổi xảy ra từng bước theo thời gian
经过练习,他逐渐适应了新的工作。
Jīngguò liànxí, tā zhújiàn shìyìng le xīn de gōngzuò.
Qua luyện tập, anh ấy dần dần thích nghi với công việc mới.
Điền vào chỗ trống: