fēnfēn...
lần lượt/rầm rộ... (纷纷……)
纷纷 nghĩa là “lần lượt/rầm rộ”. Nó thường gợi nhiều người phản ứng tích cực hoặc nhiều sự việc xảy ra nối tiếp.
Câu ví dụ chính
活动结束后,大家纷纷发表自己的看法。
Huódòng jiéshù hòu, dàjiā fēnfēn fābiǎo zìjǐ de kànfǎ.
Sau khi hoạt động kết thúc, mọi người lần lượt phát biểu quan điểm của mình.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 纷纷…… hoạt động trong khung: 纷纷 A.
纷纷 dùng với chủ ngữ số nhiều như 大家, 人们, 网友, 花儿. Nó thường miêu tả hành động tập thể sôi nổi hoặc đáng chú ý. Khác với 陆续: 陆续 chỉ đơn giản là lần lượt theo thời gian, còn 纷纷 nhấn mạnh nhiều hành động diễn ra tích cực hoặc phản ứng trước điều gì.
Mẫu ngữ pháp
纷纷 A
miêu tả nhiều người/sự vật làm gì đó lần lượt, thường khá sôi nổi
活动结束后,大家纷纷发表自己的看法。
Huódòng jiéshù hòu, dàjiā fēnfēn fābiǎo zìjǐ de kànfǎ.
Sau khi hoạt động kết thúc, mọi người lần lượt phát biểu quan điểm của mình.
Điền vào chỗ trống: