xìngkuī...
may mà... (幸亏……)
幸亏 nghĩa là “may mà”. Nó thường đi với 否则 hoặc 不然 để nói một kết quả xấu đã được tránh.
Câu ví dụ chính
幸亏你提醒我,否则我就忘了开会。
Xìngkuī nǐ tíxǐng wǒ, fǒuzé wǒ jiù wàng le kāihuì.
May mà bạn nhắc tôi, nếu không tôi đã quên họp rồi.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 幸亏…… hoạt động trong khung: 幸亏 A,B.
幸亏 đưa ra điều kiện hoặc hành động may mắn giúp tránh vấn đề. Nó thường kết hợp tự nhiên với 否则/不然 ở vế sau. So với 多亏, 幸亏 nhấn mạnh may mắn và tránh nguy hiểm/rắc rối hơn; 多亏 thường bày tỏ nhờ sự giúp đỡ mà có kết quả tốt.
Mẫu ngữ pháp
幸亏 A,B
nhấn mạnh may mắn tránh được kết quả xấu
幸亏你提醒我,否则我就忘了开会。
Xìngkuī nǐ tíxǐng wǒ, fǒuzé wǒ jiù wàng le kāihuì.
May mà bạn nhắc tôi, nếu không tôi đã quên họp rồi.
Điền vào chỗ trống: