zì... yǐlái
kể từ... đến nay (自……以来)
自 A 以来 nghĩa là “kể từ A đến nay”. Nó nhấn mạnh toàn bộ khoảng thời gian từ một sự kiện quá khứ đến hiện tại.
Câu ví dụ chính
自毕业以来,他一直在这家公司工作。
Zì bìyè yǐlái, tā yìzhí zài zhè jiā gōngsī gōngzuò.
Kể từ khi tốt nghiệp đến nay, anh ấy luôn làm việc ở công ty này.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập