yī wǒ kàn...
Theo tôi thấy... (依我看……)
Theo tôi thấy... (依我看……) là cấu trúc nêu nguồn/góc nhìn dùng để diễn đạt ý "theo tôi thấy...".
Câu ví dụ chính
依我看,我们应该重新讨论这个方案。
Yī wǒ kàn, wǒmen yīnggāi chóngxīn tǎolùn zhège fāng'àn.
Theo tôi thấy, chúng ta nên thảo luận lại phương án này.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Theo tôi thấy... (依我看……) là cấu trúc nêu nguồn/góc nhìn dùng để diễn đạt ý "theo tôi thấy...".
Mẫu Theo tôi thấy... (依我看……) thuộc nhóm cấu trúc nêu nguồn/góc nhìn và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Theo tôi thấy... Khung cấu trúc thực tế là 依我看,A; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Thường đặt ở đầu câu để nêu nguồn thông tin hoặc góc nhìn. Ví dụ: 依我看,我们应该重新讨论这个方案。 (Theo tôi thấy, chúng ta nên thảo luận lại phương án này.)
Mẫu ngữ pháp
依我看,A
Theo tôi thấy...
依我看,我们应该重新讨论这个方案。
Yī wǒ kàn, wǒmen yīnggāi chóngxīn tǎolùn zhège fāng'àn.
Theo tôi thấy, chúng ta nên thảo luận lại phương án này.