yī wǒ kàn...
theo tôi thấy... (依我看……)
依我看 nghĩa là “theo tôi thấy”. Nó mang tính cá nhân và thường đứng trước lời khuyên hoặc nhận định.
Câu ví dụ chính
依我看,这个问题应该先和客户沟通。
Yī wǒ kàn, zhège wèntí yīnggāi xiān hé kèhù gōutōng.
Theo tôi thấy, vấn đề này nên trao đổi với khách hàng trước.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 依我看…… hoạt động trong khung: 依我看,A.
依我看 đưa ra cách nhìn của chính người nói. Nó trực tiếp và cá nhân hơn 在我看来. Hữu ích khi thảo luận, nhưng nên dùng lịch sự khi bất đồng. Đừng nhầm với 据我所知, nghĩa là “theo tôi được biết” và tường thuật thông tin, không phải ý kiến.
Mẫu ngữ pháp
依我看,A
đưa ra ý kiến cá nhân của người nói
依我看,这个问题应该先和客户沟通。
Yī wǒ kàn, zhège wèntí yīnggāi xiān hé kèhù gōutōng.
Theo tôi thấy, vấn đề này nên trao đổi với khách hàng trước.
Điền vào chỗ trống: