yóu...zǔchéng
Do... tạo thành (由……组成)
Do... tạo thành (由……组成) là cấu trúc bị động/cấu thành dùng để diễn đạt ý "do... tạo thành".
Câu ví dụ chính
这个团队由十名工程师组成。
Zhège tuánduì yóu shí míng gōngchéngshī zǔchéng.
Nhóm này do mười kỹ sư tạo thành.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Do... tạo thành (由……组成) là cấu trúc bị động/cấu thành dùng để diễn đạt ý "do... tạo thành".
Mẫu Do... tạo thành (由……组成) thuộc nhóm cấu trúc bị động/cấu thành và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Do... tạo thành. Khung cấu trúc thực tế là 由 A 组成; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần phân biệt rõ thành phần thực hiện, thành phần cấu thành hoặc bên chịu trách nhiệm. Ví dụ: 这个团队由十名工程师组成。 (Nhóm này do mười kỹ sư tạo thành.)
Mẫu ngữ pháp
由 A 组成
Do... tạo thành
这个团队由十名工程师组成。
Zhège tuánduì yóu shí míng gōngchéngshī zǔchéng.
Nhóm này do mười kỹ sư tạo thành.