yóu... zǔchéng
do... tạo thành (由……组成)
由 A 组成 nghĩa là “do A tạo thành”. Dùng để nói các bộ phận, người hoặc đơn vị nào tạo nên một chỉnh thể.
Câu ví dụ chính
这个团队由十名工程师组成。
Zhège tuánduì yóu shí míng gōngchéngshī zǔchéng.
Nhóm này do mười kỹ sư tạo thành.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập