yóu... juédìng
do... quyết định (由……决定)
由 A 决定 nghĩa là “do A quyết định”. A có thể là người, nhóm, quy định, điều kiện hoặc yếu tố then chốt.
Câu ví dụ chính
最终结果由评委决定。
Zuìzhōng jiéguǒ yóu píngwěi juédìng.
Kết quả cuối cùng do ban giám khảo quyết định.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 由……决定 hoạt động trong khung: 由 A 决定.
由...决定 dùng cho quyết định và yếu tố quyết định. Nếu A là người/tổ chức, nghĩa là họ đưa ra quyết định. Nếu A là điều kiện/yếu tố, nghĩa là kết quả phụ thuộc vào nó. Đừng nhầm với 由...组成, mẫu miêu tả cấu thành.
Mẫu ngữ pháp
由 A 决定
chỉ ai hoặc điều gì quyết định kết quả, sắp xếp hoặc diễn biến
最终结果由评委决定。
Zuìzhōng jiéguǒ yóu píngwěi juédìng.
Kết quả cuối cùng do ban giám khảo quyết định.
Điền vào chỗ trống: