shǒuxiān... qícì... zuìhòu...
trước hết... tiếp theo... cuối cùng... (首先……其次……最后……)
首先 A,其次 B,最后 C nghĩa là “trước hết A, tiếp theo B, cuối cùng C”. Dùng để sắp xếp bước, luận điểm hoặc hướng dẫn rõ ràng.
Câu ví dụ chính
首先要明确目标,其次要制定计划,最后要坚持执行。
Shǒuxiān yào míngquè mùbiāo, qícì yào zhìdìng jìhuà, zuìhòu yào jiānchí zhíxíng.
Trước hết phải xác định mục tiêu, tiếp theo lập kế hoạch, cuối cùng kiên trì thực hiện.
HSK 5
HSK 5
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 首先……其次……最后…… hoạt động trong khung: 首先 A,其次 B,最后 C.
Mẫu này hữu ích trong thuyết trình, viết, hướng dẫn và phân tích. 首先 mở đầu trình tự, 其次 thêm điểm tiếp theo, 最后 kết thúc. Không trộn với 一来...二来..., vốn chủ yếu dùng cho hai lý do và khẩu ngữ hơn.
Mẫu ngữ pháp
首先 A,其次 B,最后 C
sắp xếp các bước hoặc luận điểm theo trình tự trang trọng
首先要明确目标,其次要制定计划,最后要坚持执行。
Shǒuxiān yào míngquè mùbiāo, qícì yào zhìdìng jìhuà, zuìhòu yào jiānchí zhíxíng.
Trước hết phải xác định mục tiêu, tiếp theo lập kế hoạch, cuối cùng kiên trì thực hiện.
Điền vào chỗ trống: