yǔqí...dào bùrú...
Thà... còn hơn... (与其……倒不如……)
Thà... còn hơn... (与其……倒不如……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "thà... còn hơn".
Câu ví dụ chính
与其反复抱怨,倒不如马上行动。
Yǔqí fǎnfù bàoyuàn, dàobùrú mǎshàng xíngdòng.
Thà hành động ngay còn hơn cứ than phiền mãi.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Thà... còn hơn... (与其……倒不如……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "thà... còn hơn".
Mẫu Thà... còn hơn... (与其……倒不如……) thuộc nhóm câu phức và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Thà... còn hơn. Khung cấu trúc thực tế là 与其 A,倒不如 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần giữ đủ các vế và xác định rõ quan hệ logic giữa chúng. Ví dụ: 与其反复抱怨,倒不如马上行动。 (Thà hành động ngay còn hơn cứ than phiền mãi.)
Mẫu ngữ pháp
与其 A,倒不如 B
Thà... còn hơn
与其反复抱怨,倒不如马上行动。
Yǔqí fǎnfù bàoyuàn, dàobùrú mǎshàng xíngdòng.
Thà hành động ngay còn hơn cứ than phiền mãi.