zhī suǒyǐ... guānjiàn zàiyú...
sở dĩ... mấu chốt nằm ở... (之所以……关键在于……)
之所以 A,关键在于 B nghĩa là “sở dĩ A, mấu chốt nằm ở B”. Nó nhấn mạnh nguyên nhân quyết định.
Câu ví dụ chính
他之所以进步这么快,关键在于每天坚持练习。
Tā zhī suǒyǐ jìnbù zhème kuài, guānjiàn zàiyú měi tiān jiānchí liànxí.
Sở dĩ anh ấy tiến bộ nhanh như vậy, mấu chốt nằm ở việc kiên trì luyện tập mỗi ngày.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập