kějiàn...
có thể thấy... (可见……)
可见 nghĩa là “có thể thấy”. Nó đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng vừa nêu.
Câu ví dụ chính
他每天都提前到,可见他非常重视这份工作。
Tā měi tiān dōu tíqián dào, kějiàn tā fēicháng zhòngshì zhè fèn gōngzuò.
Anh ấy ngày nào cũng đến sớm, có thể thấy anh ấy rất coi trọng công việc này.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 可见…… hoạt động trong khung: 可见,A.
可见 thường đứng sau bằng chứng và đưa ra suy luận. Thường gặp trong phân tích và văn viết. Không đặt 可见 trước bằng chứng; cần nêu bằng chứng trước, rồi kết luận.
Mẫu ngữ pháp
可见,A
rút ra kết luận từ bằng chứng có thể thấy
他每天都提前到,可见他非常重视这份工作。
Tā měi tiān dōu tíqián dào, kějiàn tā fēicháng zhòngshì zhè fèn gōngzuò.
Anh ấy ngày nào cũng đến sớm, có thể thấy anh ấy rất coi trọng công việc này.
Điền vào chỗ trống: