huàn yán zhī...
nói cách khác... (换言之……)
换言之 nghĩa là “nói cách khác”. Nó diễn đạt lại ý trước một cách rõ hơn hoặc trực tiếp hơn.
Câu ví dụ chính
这个计划风险太大,换言之,我们需要重新评估。
Zhège jìhuà fēngxiǎn tài dà, huàn yán zhī, wǒmen xūyào chóngxīn pínggū.
Kế hoạch này rủi ro quá lớn, nói cách khác, chúng ta cần đánh giá lại.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 换言之…… hoạt động trong khung: 换言之,A.
Dùng 换言之 để diễn đạt lại một ý, nêu ý nghĩa thực tế của nó hoặc làm kết luận rõ hơn. Không dùng để đưa ra điểm hoàn toàn mới. So với 从某种意义上说, 换言之 là diễn đạt lại, không phải giới hạn góc nhìn.
Mẫu ngữ pháp
换言之,A
diễn đạt lại hoặc giải thích ý trước bằng lời rõ hơn
这个计划风险太大,换言之,我们需要重新评估。
Zhège jìhuà fēngxiǎn tài dà, huàn yán zhī, wǒmen xūyào chóngxīn pínggū.
Kế hoạch này rủi ro quá lớn, nói cách khác, chúng ta cần đánh giá lại.
Điền vào chỗ trống: