shǐ...déyǐ...
Khiến... có thể... (使……得以……)
Khiến... có thể... (使……得以……) là cấu trúc động từ dùng để diễn đạt ý "khiến... có thể".
Câu ví dụ chính
新技术使这个想法得以实现。
Xīn jìshù shǐ zhège xiǎngfǎ déyǐ shíxiàn.
Công nghệ mới khiến ý tưởng này có thể thành hiện thực.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Khiến... có thể... (使……得以……) là cấu trúc động từ dùng để diễn đạt ý "khiến... có thể".
Mẫu Khiến... có thể... (使……得以……) thuộc nhóm cấu trúc động từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Khiến... có thể. Khung cấu trúc thực tế là A 使 B 得以 C; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần phân biệt rõ nguyên nhân, kết quả, đối tượng hoặc đánh giá được biểu thị. Ví dụ: 新技术使这个想法得以实现。 (Công nghệ mới khiến ý tưởng này có thể thành hiện thực.)
Mẫu ngữ pháp
A 使 B 得以 C
Khiến... có thể
新技术使这个想法得以实现。
Xīn jìshù shǐ zhège xiǎngfǎ déyǐ shíxiàn.
Công nghệ mới khiến ý tưởng này có thể thành hiện thực.