bèi yùwéi...
Được ca ngợi là... (被誉为……)
Được ca ngợi là... (被誉为……) là cấu trúc bị động/đánh giá dùng để diễn đạt ý "được ca ngợi là".
Câu ví dụ chính
这座城市被誉为文化之都。
Zhè zuò chéngshì bèi yùwéi wénhuà zhī dū.
Thành phố này được ca ngợi là thủ đô văn hóa.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Được ca ngợi là... (被誉为……) là cấu trúc bị động/đánh giá dùng để diễn đạt ý "được ca ngợi là".
Mẫu Được ca ngợi là... (被誉为……) thuộc nhóm cấu trúc bị động/đánh giá và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Được ca ngợi là. Khung cấu trúc thực tế là A 被誉为 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần phân biệt chủ thể được đánh giá/gọi tên và nội dung đánh giá/gọi tên. Ví dụ: 这座城市被誉为文化之都。 (Thành phố này được ca ngợi là thủ đô văn hóa.)
Mẫu ngữ pháp
A 被誉为 B
Được ca ngợi là
这座城市被誉为文化之都。
Zhè zuò chéngshì bèi yùwéi wénhuà zhī dū.
Thành phố này được ca ngợi là thủ đô văn hóa.