bèi guīlèi wéi...
được phân loại là... (被归类为……)
被归类为 nghĩa là “được phân loại là”. Nó nhấn mạnh hạng mục/phân loại chính thức.
Câu ví dụ chính
这种材料被归类为可回收资源。
Zhè zhǒng cáiliào bèi guīlèi wéi kě huíshōu zīyuán.
Loại vật liệu này được phân loại là tài nguyên có thể tái chế.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 被归类为…… hoạt động trong khung: A 被归类为 B.
Dùng 被归类为 khi trọng tâm là phân loại, mức rủi ro, loại sản phẩm, loại vấn đề hoặc hạng mục chính thức. So với 被视为, nó ít nói về quan điểm hơn và thiên về tiêu chuẩn phân loại.
Mẫu ngữ pháp
A 被归类为 B
nêu loại/hạng mục mà một sự vật được xếp vào một cách chính thức
这种材料被归类为可回收资源。
Zhè zhǒng cáiliào bèi guīlèi wéi kě huíshōu zīyuán.
Loại vật liệu này được phân loại là tài nguyên có thể tái chế.
Điền vào chỗ trống: