chūyú...
xuất phát từ... (出于……)
出于 nghĩa là “xuất phát từ”. Nó giải thích động cơ hoặc ý định phía sau hành động.
Câu ví dụ chính
出于安全考虑,学校取消了户外活动。
Chūyú ānquán kǎolǜ, xuéxiào qǔxiāo le hùwài huódòng.
Xuất phát từ cân nhắc an toàn, nhà trường đã hủy hoạt động ngoài trời.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 出于…… hoạt động trong khung: 出于 A,B.
出于 thường đi với 好意, 安全考虑, 责任感, 保护隐私的目的. Khác với 基于, vốn đưa ra cơ sở phân tích. 出于 tập trung vào động cơ cảm xúc, đạo đức hoặc chiến lược khiến ai đó hành động.
Mẫu ngữ pháp
出于 A,B
đưa ra động cơ, ý định hoặc cân nhắc phía sau một hành động
出于安全考虑,学校取消了户外活动。
Chūyú ānquán kǎolǜ, xuéxiào qǔxiāo le hùwài huódòng.
Xuất phát từ cân nhắc an toàn, nhà trường đã hủy hoạt động ngoài trời.
Điền vào chỗ trống: