jiù...lái kàn
Xét từ... mà xem (就……来看)
Xét từ... mà xem (就……来看) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "xét từ... mà xem".
Câu ví dụ chính
就目前情况来看,风险仍然存在。
Jiù mùqián qíngkuàng lái kàn, fēngxiǎn réngrán cúnzài.
Xét từ tình hình hiện nay, rủi ro vẫn tồn tại.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Xét từ... mà xem (就……来看) là cụm giới từ dùng để diễn đạt ý "xét từ... mà xem".
Mẫu Xét từ... mà xem (就……来看) thuộc nhóm cụm giới từ và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Xét từ... mà xem. Khung cấu trúc thực tế là 就 A 来看; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cụm này thường đứng trước phần chính để nêu căn cứ, phạm vi, bối cảnh hoặc tiền đề. Ví dụ: 就目前情况来看,风险仍然存在。 (Xét từ tình hình hiện nay, rủi ro vẫn tồn tại.)
Mẫu ngữ pháp
就 A 来看
Xét từ... mà xem
就目前情况来看,风险仍然存在。
Jiù mùqián qíngkuàng lái kàn, fēngxiǎn réngrán cúnzài.
Xét từ tình hình hiện nay, rủi ro vẫn tồn tại.