miànlín zhe...
đang đối mặt với... (面临着……)
面临着 nghĩa là “đang đối mặt với”. Dùng cho thách thức, áp lực, rủi ro, lựa chọn hoặc tình huống khó đang đặt ra trước ai/cái gì.
Câu ví dụ chính
公司面临着转型的压力。
Gōngsī miànlín zhe zhuǎnxíng de yālì.
Công ty đang đối mặt với áp lực chuyển đổi.
HSK 6
HSK 6
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Đọc câu mẫu và chú ý cách 面临着…… hoạt động trong khung: A 面临着 B.
面临着 trang trọng hơn 面对 và thường xuất hiện trong báo cáo/phân tích. Tân ngữ thường là thách thức, áp lực, vấn đề, rủi ro hoặc lựa chọn, không phải đồ vật thông thường. Đừng nhầm với 承担着: 面临着 là gặp/đối diện tình huống; 承担着 là gánh trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.
Mẫu ngữ pháp
A 面临着 B
miêu tả việc đối mặt với vấn đề, áp lực, rủi ro hoặc thách thức nghiêm trọng
公司面临着转型的压力。
Gōngsī miànlín zhe zhuǎnxíng de yālì.
Công ty đang đối mặt với áp lực chuyển đổi.
Điền vào chỗ trống: