néngyuàn dòngcí: huì, néng
Động từ năng nguyện 会/能 (能愿动词:会、能)
会 có nghĩa là bạn đã học được và biết làm gì đó. 能 có nghĩa là bạn có khả năng thể chất hoặc điều kiện cho phép làm điều đó. Cả hai đều đứng trước động từ chính và phủ định bằng 不.
Câu ví dụ chính
我会游泳,但今天不能去——会是学来的技能,能取决于当下的条件!
Wǒ huì yóuyǒng, dàn jīntiān bù néng qù — huì shì xué lái de jìnéng, néng qǔjué yú dāngxià de tiáojiàn!
Tôi biết bơi, nhưng hôm nay không thể đi — 会 là kỹ năng học được, 能 phụ thuộc vào điều kiện hiện tại!
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
会 có nghĩa là bạn đã học được và biết làm gì đó. 能 có nghĩa là bạn có khả năng thể chất hoặc điều kiện cho phép làm điều đó. Cả hai đều đứng trước động từ chính và phủ định bằng 不.
会 và 能 đều có thể dịch là 'có thể' hay 'biết' trong tiếng Việt, nhưng được dùng rất khác nhau trong tiếng Trung.
会 (huì) diễn tả KỸ NĂNG HỌC ĐƯỢC — kỹ năng có được qua học tập hoặc luyện tập. Nếu bạn đã học/luyện và giờ biết làm, dùng 会: 我会说日文 (Tôi biết nói tiếng Nhật — đã học), 她会弹钢琴 (Cô ấy biết đàn piano — đã được đào tạo), 他会做饭 (Anh ấy biết nấu ăn — đã học cách).
能 (néng) diễn tả KHẢ NĂNG hoặc ĐIỀU KIỆN — khả năng thể chất, hoặc hoàn cảnh hiện tại cho phép. Dùng 能 khi hỏi điều gì đó có khả thi không: 你能帮我吗?(Bạn có thể giúp tôi không? — có thể không?), 这里能拍照吗?(Ở đây có được chụp ảnh không? — có được phép không?), 我今天不能来 (Hôm nay tôi không thể đến — hoàn cảnh không cho phép).
Sự tương phản: 我不会游泳 (Tôi không biết bơi — chưa học) vs 我今天不能游泳 (Hôm nay tôi không thể bơi — có thể đang bệnh, hồ bơi đóng cửa...).
Phủ định: Cả hai dùng 不 — 不会, 不能. Câu hỏi: thêm 吗 hoặc dùng 会不会 / 能不能.
KHÔNG dùng 会 cho điều kiện thể chất. Đừng nói 我会去医院 với nghĩa 'tôi có thể đến bệnh viện' — hãy nói 我能去医院.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 会 + động từ (kỹ năng học được)
Diễn tả chủ ngữ đã học và biết thực hiện một kỹ năng.
我会说中文,也会写汉字。
Wǒ huì shuō Zhōngwén, yě huì xiě Hànzì.
Tôi biết nói tiếng Trung và cũng biết viết chữ Hán.
他不会做饭,只会点外卖。
Tā bú huì zuòfàn, zhǐ huì diǎn wàimài.
Anh ấy không biết nấu ăn, chỉ biết đặt đồ ăn ngoài thôi.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 能 + động từ (khả năng hoặc điều kiện cho phép)
Diễn tả chủ ngữ có khả năng thể chất hoặc hoàn cảnh hiện tại cho phép thực hiện hành động.
今天我不能去,明天可以吗?
Jīntiān wǒ bù néng qù, míngtiān kěyǐ ma?
Hôm nay tôi không thể đi được, ngày mai được không?
你腿受伤了,能走路吗?
Nǐ tuǐ shòushāng le, néng zǒulù ma?
Chân bạn bị thương rồi, còn đi được không?
Điền vào chỗ trống: