néngyuàn dòngcí: xiǎng, yào
Động từ năng nguyện 想/要 (能愿动词:想、要)
想 diễn tả mong muốn nhẹ; 要 diễn tả muốn làm hoặc dự định rõ hơn.
Câu ví dụ chính
我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
想 diễn tả mong muốn nhẹ; 要 diễn tả muốn làm hoặc dự định rõ hơn.
Động từ năng nguyện 想/要 là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 能愿动词:想、要 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "主语 + 想/要 + 动词". Khi luyện tập, cần giữ đúng vị trí của thành phần ngữ pháp chính thay vì dịch từng chữ từ tiếng Việt.
Mẫu ngữ pháp
Chủ ngữ + 想/要 + động từ
想 diễn tả mong muốn nhẹ; 要 diễn tả muốn làm hoặc dự định rõ hơn.
我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
他要去书店。
Tā yào qù shūdiàn.
Anh ấy muốn đi nhà sách.
你想买什么?
Nǐ xiǎng mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?
Điền vào chỗ trống: