yíwèn dàicí
Đại từ nghi vấn (疑问代词)
Trong tiếng Trung, các từ hỏi như 谁 (ai), 什么 (gì), 哪儿 (đâu), 几 (mấy), 多少 (bao nhiêu), 怎么 (thế nào), 为什么 (tại sao) KHÔNG di chuyển lên đầu câu. Chúng đứng đúng vị trí mà câu trả lời sẽ xuất hiện. Không cần đảo ngược chủ ngữ - động từ.
Câu ví dụ chính
谁来了?他去哪儿?你叫什么名字?——中文疑问词不移位,就放在答案该在的地方!
Shéi lái le? Tā qù nǎr? Nǐ jiào shénme míngzi? — Zhōngwén yíwèncí bù yíwèi, jiù fàng zài dá'àn gāi zài de dìfāng!
Ai đến rồi? Anh ấy đi đâu? Bạn tên là gì? — Từ hỏi tiếng Trung không di chuyển — chúng đứng đúng chỗ mà câu trả lời sẽ xuất hiện!
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Trong tiếng Trung, các từ hỏi như 谁 (ai), 什么 (gì), 哪儿 (đâu), 几 (mấy), 多少 (bao nhiêu), 怎么 (thế nào), 为什么 (tại sao) KHÔNG di chuyển lên đầu câu. Chúng đứng đúng vị trí mà câu trả lời sẽ xuất hiện. Không cần đảo ngược chủ ngữ - động từ.
Quy tắc quan trọng nhất về từ hỏi tiếng Trung: chúng KHÔNG di chuyển. Khác với tiếng Anh ('Where are you going?' — 'Where' di lên đầu), tiếng Trung giữ từ hỏi đúng chỗ mà câu trả lời sẽ đứng.
So sánh: 你去学校 (Bạn đến trường) → 你去哪儿?(Bạn đi đâu?) — từ hỏi 哪儿 thay thế 学校 ở cùng vị trí. 他是老师 (Anh ấy là giáo viên) → 他是谁?(Anh ấy là ai?) — 谁 thay thế 老师 ở cùng vị trí.
Các từ hỏi chính ở HSK 1: • 谁 (shéi) — ai: 谁来了?(Ai đến rồi?), 你是谁?(Bạn là ai?) • 什么 (shénme) — gì/nào: 你吃什么?(Bạn ăn gì?), 这是什么?(Đây là gì?) • 哪儿/哪里 (nǎr/nǎlǐ) — đâu: 你去哪儿?(Bạn đi đâu?), 厕所在哪儿?(Nhà vệ sinh ở đâu?) • 几 (jǐ) — mấy (cho số nhỏ, thường ≤10): 你有几个朋友?(Bạn có mấy người bạn?) • 多少 (duōshǎo) — bao nhiêu (cho số lớn hơn hoặc giá tiền): 多少钱?(Bao nhiêu tiền?), 你们有多少人?(Nhóm bạn có bao nhiêu người?) • 怎么 (zěnme) — thế nào / tại sao: 你怎么来的?(Bạn đến bằng cách nào?) • 为什么 (wèishéme) — tại sao: 你为什么不来?(Tại sao bạn không đến?)
KHÔNG thêm 吗 khi đã dùng từ hỏi. Bản thân từ hỏi đã làm cho câu thành câu hỏi rồi. 你去哪儿吗?thừa và không tự nhiên.
Mẫu ngữ pháp
Từ hỏi đứng đúng vị trí của câu trả lời
Từ hỏi tiếng Trung (谁/什么/哪儿/几/多少/怎么/为什么) thay thế phần chưa biết ở đúng vị trí trong câu. Không cần thay đổi trật tự từ.
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
这件衣服多少钱?
Zhè jiàn yīfu duōshǎo qián?
Bộ quần áo này bao nhiêu tiền?
你今天为什么来晚了?
Nǐ jīntiān wèishéme lái wǎn le?
Hôm nay tại sao bạn đến muộn vậy?
Điền vào chỗ trống: