zhǐshì dàicí
Đại từ chỉ định (指示代词)
Đại từ chỉ định trong tiếng Trung dùng 这 (này/đây) cho vật gần và 那 (kia/đó) cho vật xa hơn. Khi đứng trước danh từ đếm được, thường cần lượng từ: 这个人, 那本书.
Câu ví dụ chính
这是我的手机,那个是你的——这里有位,那里也有位,你坐哪边?
Zhè shì wǒ de shǒujī, nà ge shì nǐ de — zhèlǐ yǒu wèi, nàlǐ yě yǒu wèi, nǐ zuò nǎ biān?
Đây là điện thoại của tôi, cái kia là của bạn — chỗ này có ghế, chỗ kia cũng có, bạn muốn ngồi bên nào?
HSK 1
HSK 1
2
2 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Đại từ chỉ định trong tiếng Trung dùng 这 (này/đây) cho vật gần và 那 (kia/đó) cho vật xa hơn. Khi đứng trước danh từ đếm được, thường cần lượng từ: 这个人, 那本书.
Đại từ chỉ định tiếng Trung hoạt động theo cặp: gần (这) và xa (那). Cả hai đều có thể mở rộng thành: 这个/那个 (cái này/cái kia + lượng từ), 这些/那些 (những cái này/những cái kia, số nhiều), 这里/那里 (ở đây/ở đó, địa điểm).
Quy tắc quan trọng: Khi 这/那 bổ nghĩa cho danh từ đếm được, phải thêm lượng từ giữa chúng. Nói 这个苹果, không nói 这苹果. Lượng từ chung 个 là lựa chọn an toàn nhất cho người và nhiều đồ vật.
Khi dùng: 这 cho vật ở gần; 那 cho vật ở xa hoặc đã được cả hai người biết đến. Trong lời nói nhanh, 这个 có thể dùng như từ đệm ('ừm...' trong tiếng Anh) — 这个…我不知道怎么说 (Ừm… tôi không biết nói thế nào).
Khi không dùng: Không dùng 这里/那里 để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: 这里人 là sai). Để nói địa điểm, dùng 这里有人 hoặc 这个地方. Ngoài ra, 这些/那些 đã có nghĩa số nhiều — không thêm số trước chúng.
Mẫu ngữ pháp
này/kia + lượng từ + danh từ
Dùng 这个 hoặc 那个 để chỉ một người hoặc đồ vật cụ thể ở gần hoặc xa.
这个座位有人吗?
Zhège zuòwèi yǒu rén ma?
Chỗ này có ai ngồi chưa?
那个包多少钱?
Nàge bāo duōshao qián?
Cái túi kia bao nhiêu tiền?
这些人都是我的同学。
Zhèxiē rén dōu shì wǒ de tóngxué.
Những người này đều là bạn cùng lớp của tôi.
Mẫu ngữ pháp
ở đây/ở kia + động từ hoặc tính từ
这里 và 那里 là đại từ địa điểm nghĩa là 'ở đây' và 'ở đó'. Chúng đứng độc lập làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, không bổ nghĩa cho danh từ.
这里有厕所吗?
Zhèlǐ yǒu cèsuǒ ma?
Ở đây có nhà vệ sinh không?
那里太吵了,我们换个地方吧。
Nàlǐ tài chǎo le, wǒmen huàn ge dìfang ba.
Chỗ đó ồn quá, mình tìm chỗ khác đi.
Điền vào chỗ trống: