zhǐshì dàicí
Đại từ chỉ định (指示代词)
这 chỉ gần, 那 chỉ xa; có thể kết hợp với lượng từ, danh từ hoặc dùng trong 这里/那里, 这些/那些.
Câu ví dụ chính
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
HSK 1
HSK 1
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
这 chỉ gần, 那 chỉ xa; có thể kết hợp với lượng từ, danh từ hoặc dùng trong 这里/那里, 这些/那些.
Đại từ chỉ định là điểm ngữ pháp về loại từ trong HSK 1. Trọng tâm là nhận ra chức năng của 指示代词 trong câu và vị trí thường gặp của nó.
Cấu trúc thực hành chính: "这/那/这些/那些/这里/那里". Khi 这/那 bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đếm được, HSK 1 thường dùng lượng từ: 这个人, 那本书.
Mẫu ngữ pháp
Đại từ chỉ định gần/xa
这 chỉ gần, 那 chỉ xa; có thể kết hợp với lượng từ, danh từ hoặc dùng trong 这里/那里, 这些/那些.
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
那个杯子很大。
Nà ge bēizi hěn dà.
Cái cốc kia rất lớn.
这些人都是老师。
Zhèxiē rén dōu shì lǎoshī.
Những người này đều là giáo viên.
Điền vào chỗ trống: